Dịch

xylematic

tính từ (adjective)
US/ˌzaɪ.ləˈmæ.tɪk/

Nghĩa chính

  1. Via xylemchưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

xylem-atic

AI