Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xiphoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
xiphoid; sword-shaped
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
xiphoidal
xiphoidal
gia
Hội chứng đặc trưng bởi đau và nhạy cảm ở xương ức
danh từ
AI
1
xiphoid
1
xiphoid
1
xiphoid