Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xiphoidalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng đặc trưng bởi đau và nhạy cảm ở xương ức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A syndrome characterized by pain and tenderness to the sternum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
xiphodynia
Nguồn gốc
(etymology)
xiphoid
+
-algia
AI
1
Hội chứng đặc trưng bởi đau và nhạy cảm ở xương ức
1
Hội chứng đặc trưng bởi đau và nhạy cảm ở xương ức
1
Hội chứng đặc trưng bởi đau và nhạy cảm ở xương ức