Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xianxia
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
(
j
)ɛ
n
ˈ
ʃ
(
j
)
ɑː
/
Nghĩa chính
1
Tiên hiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of East Asian fiction similar to wuxia but with more mythological elements.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
仙俠
“sage hero”
AI
1
Tiên hiệp
1
Tiên hiệp
1
Tiên hiệp