Dịch

xenorepopulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tái tạo quần thể bằng cách sử dụng tế bào từ một cá thể khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Repopulation using cells from another individual.

Nguồn gốc (etymology)

AI