Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenorepopulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái tạo quần thể bằng cách sử dụng tế bào từ một cá thể khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Repopulation using cells from another individual.
Nguồn gốc
(etymology)
xeno-
+
repopulation
AI
1
Tái tạo quần thể bằng cách sử dụng tế bào từ một cá thể khác
1
Tái tạo quần thể bằng cách sử dụng tế bào từ một cá thể khác
1
Tái tạo quần thể bằng cách sử dụng tế bào từ một cá thể khác