Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
x-cat-ik
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
k
ɑ
t
i
k
/
Nghĩa chính
1
Loại ớt màu vàng cay được sử dụng trong ẩm thực Yucatecan
danh từ
A spicy yellow chili pepper used in Yucatecan cuisine.
Nguồn gốc
(etymology)
từ Yucatec Maya
xkat-ik
Ví dụ
4
x-cat-ik
chiles
or
a
mild
yellow
pepper
,
broiled
and
left
whole
Grind
the
cumin
,
peppercorns
,
and
oregano
together
in
a
coffee
or
spice
grinder
.
Crush
the
garlic
,
add
the
ground
spices
,
[…]
AI
1
Loại ớt màu vàng cay được sử dụng trong ẩm thực Yucatecan
1
Loại ớt màu vàng cay được sử dụng trong ẩm thực Yucatecan
1
Loại ớt màu vàng cay được sử dụng trong ẩm thực Yucatecan