Dịch

x-cat-ik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại ớt màu vàng cay được sử dụng trong ẩm thực Yucatecandanh từA spicy yellow chili pepper used in Yucatecan cuisine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Yucatec Mayaxkat-ik

Ví dụ

  • 4 , , , . , , […]

AI