Dịch

Wyatt

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwaɪət/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Đức, cách sử dụng họ hiện đại được chuyển giaodanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, modern transferred use of the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Madison, Quận St. Joseph, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Madison Township, St. Joseph County, Indiana.
  4. Thành phố nhỏ ở quận Mississippi, Missouridanh từ riêngA minor city in Mississippi County, Missouri.

Cụm từ (phrase)

Wyatts Greendanh từ riêngKhu định cư ở giáo xứ Blackmore, Hook End và Wyatts Green, quận Brentwood, Essex, Anh (OS lưới ref TQ5999)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harrison
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harrison, Tây VirginiaAn unincorporated community in Harrison County, West Virginia.

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI