Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

www

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Wwwdanh từ riêngAlternative letter-case form of WWW when used as a high-level qualifier in a website address

Cụm từ (phrase)

WWW pagedanh từTrang web

Ví dụ

  • ..!Hãy mở trang web www.google.com!
  • , .., .Tại trang web của chúng tôi, www.example.com, bạn sẽ tìm thấy mọi thông tin cần thiết.
  • Berners-Lee 1989.WWW được phát minh bởi Tim Berners-Lee vào năm 1989.

AI