Dịch

writhing

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quằn quạitính từkhông so sánh (not comparable)Bended in twisting struggle.
  2. Sự quằn quạidanh từA twisting struggle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. writhingDạng gốc (base form)
  2. writhingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc writhing

Nguồn gốc (etymology)

writhe-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiwrithyng

Ví dụ

  • , , .Nhưng một đoạn video, được quay từ trên cao, chiếu những chuyển động quằn quại này như thể cô ấy đang bay với tốc độ tối đa trong một đường hầm phía trên dòng xe cộ đang lao vút qua theo hướng ngược lại.
  • .Anh ta đang vặn vẹo như một con giun.
  • .Người lính bị thương đang quằn quại trong đau đớn.

AI