Dịch

writ large

tính từ (adjective)
UK/ɹɪt ˈlɑːd͡ʒ/US/ɹɪt ˈlɑɹd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ở quy mô lớn; phóng đạitính từOn a large scale; magnified.
  2. Dễ dàng nhận biết, chỉ rõ không thể nhầm lẫn; rõ ràng, hiển nhiêntính từReadily discerned, unmistakably indicated; clear, obvious.
  3. Nói chungtính từIn general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. writ largeDạng gốc (base form)
  2. writ largerSo sánh hơn (comparative)
  3. writ largestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • uncle's , , ; , , ; […]
  • , .
  • , — — Twenge’s , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI