Nghĩa chính
- Ở quy mô lớn; phóng đạitính từOn a large scale; magnified.
- Dễ dàng nhận biết, chỉ rõ không thể nhầm lẫn; rõ ràng, hiển nhiêntính từReadily discerned, unmistakably indicated; clear, obvious.
- Nói chungtính từIn general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- writ largeDạng gốc (base form)
- writ largerSo sánh hơn (comparative)
- writ largestSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- uncle's , , ; , , ; […]
- , .
- , — — Twenge’s , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha