Dịch

wrick

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự trật (mắt cá... ); sự vẹo (cổ)danh từA painful muscular spasm in the neck or back

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrickDạng gốc (base form)
  2. wricksSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Xoắn
  1. Xoắn; xoayTo twist; turn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwricken
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiwricken
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạiwricken“to move jerkily; sprain”

Ví dụ

  • bị trật mắt cá
  • bị vẹo lưng

AI