Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wrestling ring
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
s
l
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sân khấu nơi diễn ra một trận đấu vật
danh từ
The stage on which a wrestling bout is competed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wrestling ring
Dạng gốc
(base form)
wrestling ring
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sân khấu nơi diễn ra một trận đấu vật
1
Sân khấu nơi diễn ra một trận đấu vật
1
Sân khấu nơi diễn ra một trận đấu vật