Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wrester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người vật lộn
danh từ
Someone who wrests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wrester
Dạng gốc
(base form)
wrester
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
wrester
of
power
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wrester
wrest
Vặn mạnh, kéo giật
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
wrest
+
-er
AI
1
Một người vật lộn
1
Một người vật lộn
1
Một người vật lộn