Dịch

wrench react

động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈɹɛntʃ ɹiˈækt/

Nghĩa chính

  1. Bày tỏ sự không đồng tình bằng cách gửi biểu tượng cảm xúc cờ lê (🔧)động từnội động từ (intransitive)to express disapproval by sending a wrench emoji (🔧) reaction.
  2. Phản ứng bằng biểu tượng cảm xúc cờ lê (🔧), dùng để thể hiện sự không đồng tìnhdanh từA wrench emoji (🔧) reaction, used to express disapproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrench reactNguyên thể (infinitive)
  2. wrench reactsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wrench reactedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wrench reactingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , ?
  • […] " / / "
  • […] ,

AI