Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wrathfulness
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɒ
θ
.
f
ʊ
l
.
n
ɛ
s
/
US
/ˈɹ
æ
θ
.
f
ʊ
l
.
n
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Tính phẫn nộ; cơn thịnh nộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being wrathful; wrath
Nguồn gốc
(etymology)
wrathful
+
-ness
AI
1
Tính phẫn nộ
1
Tính phẫn nộ
1
Tính phẫn nộ