Dịch

wraparound host

danh từ (noun)
US/ˈɹæp.ə.ɹaʊnd ˈhoʊst/

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình xuất hiện trong những phân đoạn rất ngắn trước và sau một chương trình truyền hìnhdanh từA host or hostess who appears in very short segments before and after a television show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wraparound hostDạng gốc (base form)
  2. wraparound hostsSố nhiều (plural)

AI