Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wrap a present
UK
/ˈɹ
æ
p
ə
ˈ
p
ɹɛ
z
.
ə
n
t
/
US
/ˈɹ
æ
p
ə
p
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Gói quà
Ví dụ
He
spent
the
evening
trying
to
wrap
a
present
neatly
.
Anh ấy dành cả buổi tối để cố gói một món quà thật gọn gàng.
Xuất hiện ở từ khác
present
kết hợp
gói quà
AI
1
Gói quà
1
Gói quà
1
Gói quà