Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wound collecting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aʊ
n
d
k
ə
ˈ
l
ɛ
k
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với injustice collecting
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of injustice collecting.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
injustice collecting
AI
1
Đồng nghĩa với injustice collecting
1
Đồng nghĩa với injustice collecting
1
Đồng nghĩa với injustice collecting