Dịch

worshipability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng được tôn thờ; xứng đáng được tôn kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Capability of being worshiped; worthiness of veneration.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • God's .

AI