Dịch

worry out

cụm từ (phrase)
UK/ˈwʌ.ɹi ˈawt/US/ˈwʌ.ɹi ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề)cụm từ

AI