Dịch

worm-like chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô hình mô tả các polyme cứng, dẻo (như DNA), coi chúng như một thanh đàn hồi, liên tục, chống uốn cong nhưng có thể uốn cong trơn trudanh từA model describing stiff, flexible polymers (like DNA), treating them as a continuous, elastic rod that resists bending but can curve smoothly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worm-like chainDạng gốc (base form)
  2. worm-like chainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI