Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WLC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của worm-like chain
danh từ
Initialism of worm-like chain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
WLC
Dạng gốc
(base form)
WLC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của worm-like chain
1
Viết tắt của worm-like chain
1
Viết tắt của worm-like chain