Nghĩa chính
- Khác xa nhau, một trời một vựctính từkhông so sánh (not comparable)Vastly different.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 19 , .Về mặt công nghệ, truyền thông ngày nay và truyền thông thế kỷ 19 khác xa nhau, nhưng chúng vẫn phục vụ cùng một mục đích.
- .Chúng ta khác nhau một trời một vực.
- .Chúng ta khác xa nhau.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)