Dịch

worlds apart

tính từ (adjective)
UK/ˈwɜːldz əˈpɑːt/US/ˈwɝldz əˈpɑɹt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khác xa nhau, một trời một vựctính từkhông so sánh (not comparable)Vastly different.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 19 , .Về mặt công nghệ, truyền thông ngày nay và truyền thông thế kỷ 19 khác xa nhau, nhưng chúng vẫn phục vụ cùng một mục đích.
  • .Chúng ta khác nhau một trời một vực.
  • .Chúng ta khác xa nhau.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI