Dịch

world heritage

US/ˈwɜɹld ˈhɛɹətədʒ/

Nghĩa chính

  1. Di sản thế giới

Cụm từ (phrase)

World Heritage Sitedanh từĐịa điểm được UNESCO liệt kê là có ý nghĩa đặc biệt về văn hóa hoặc vật chất

AI