Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
workout day
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɜː
k
.
aʊ
t
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
w
ɝ
k
.
aʊ
t
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngày mà một người tập thể dục
danh từ
A day in which one exercises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
workout day
Dạng gốc
(base form)
workout day
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày mà một người tập thể dục
1
Ngày mà một người tập thể dục
1
Ngày mà một người tập thể dục