Dịch

working visit

danh từ (noun)
US/ˈwɝkɪŋ ˈvɪzɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với state visitdanh từSynonym of state visit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. working visitDạng gốc (base form)
  2. working visitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 9 .

AI