Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
working visit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɝ
k
ɪ
ŋ
ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với state visit
danh từ
Synonym of state visit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
working visit
Dạng gốc
(base form)
working visit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
state visit
Ví dụ
President
of
the
Republic
of
Azerbaijan
Ilham
Aliyev
arrived
in
the
United
Arab
Emirates
on
July
9
for
a
working
visit
.
AI
1
Đồng nghĩa với state visit
1
Đồng nghĩa với state visit
1
Đồng nghĩa với state visit