Nghĩa chính
- Bộ lịch trình dành cho nhân viên điều hành đường sắt sử dụng nội bộ, trong đó thể hiện tất cả các chuyến tàu theo kế hoạch trong một khu vực nhất địnhdanh từA set of timetables for the internal use of railway operating staff, which shows all planned train movements in a given area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- working timetableDạng gốc (base form)
- working timetablesSố nhiều (plural)