Dịch

working memory

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːkɪŋ ˈmɛm.ə.ɹi/US/ˈwɝkɪŋ ˈmɪm.ə.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống nhận thức có khả năng hạn chế và có thể lưu giữ thông tin tạm thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cognitive system with a limited capacity that can hold information temporarily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. working memoryDạng gốc (base form)
  2. working memoriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , , .

AI