Dịch

workability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dễ dàng mà một cái gì đó có thể được gia công hoặc tạo hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ease with which something can be worked or fashioned.
  2. Chất lượng khả thi; năng lực thực tế để thành côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being workable; practical capacity to succeed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workabilityDạng gốc (base form)
  2. workabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI