Nghĩa chính
- Những thứ và ý tưởng do nhân viên tạo ra được coi là tài sản hợp pháp của người sử dụng lao động theo các điều khoản lao độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Things and ideas created by an employee that are considered the legal property of the employer owing to the terms of employment
- Những điều và kiến thức được luật sư tạo ra hoặc học được trong quá trình làm việc với khách hàng, thường được bảo vệ khỏi bị phát hiện trong quá trình kiện tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Things and knowledge created or learned by a lawyer as part of work with a client, often protected against discovery during litigation
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attorney's work productdanh từ | danh từ | Bằng chứng mà một bên tham gia vụ kiện không nhất thiết phải tiết lộ trong quá trình tìm hiểu vì nó thể hiện quá trình suy nghĩ của luật sư chuẩn bị xét xử |