Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
work oneself up
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
w
ɝ
k
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Nổi nóng, nổi giận
cụm từ
Cụm động từ
(phrasal verb)
work oneself up
to
Đạt tới (cái gì) bằng sức lao động của mình
AI
1
Nổi nóng
1
Nổi nóng
1
Nổi nóng