Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
work environment
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɜː
k
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
w
ɝ
k
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với working environment
danh từ
Synonym of working environment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
work environment
Dạng gốc
(base form)
work environment
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
working environment
Ví dụ
Sami
hates
this
work
environment
.
Tom's
work
environment
was
good
.
His
work
environment
was
good
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với working environment
1
Đồng nghĩa với working environment
1
Đồng nghĩa với working environment