Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wordsmithery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wordsmithing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of wordsmithing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wordsmithing
Nguồn gốc
(etymology)
wordsmith
+
-ery
AI
1
Đồng nghĩa với wordsmithing
1
Đồng nghĩa với wordsmithing
1
Đồng nghĩa với wordsmithing