Nghĩa chính
- Ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu; ngôn ngữ cộc lốcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Simple, clear, straightforward language; blunt language.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in words of one syllablecụm giới từ | cụm giới từ | Bằng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu; bằng ngôn ngữ thẳng thừng |
Ví dụ
- .
- .
- .