Dịch

words of one syllable

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːdz əv ˈwʌn ˈsɪl.ə.bəl/US/ˈwɜɹdz əv ˈwʌn ˈsɪləbəl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu; ngôn ngữ cộc lốcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Simple, clear, straightforward language; blunt language.

Cụm từ (phrase)

in words of one syllablecụm giới từBằng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu; bằng ngôn ngữ thẳng thừng

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI