Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wordishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngôn từ
trạng từ
In a wordish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wordishly
Dạng gốc
(base form)
more wordishly
So sánh hơn
(comparative)
most wordishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wordish
+
-ly
AI
1
Một cách ngôn từ
1
Một cách ngôn từ
1
Một cách ngôn từ