Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
word-deafness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng mất ngôn ngữ thính giác, tình trạng bệnh nhân nghe được từ nhưng không thể hiểu được chúng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Auditory aphasia, a condition in which the patient hears words but cannot understand them.
Nguồn gốc
(etymology)
word
+
deafness
AI
1
Chứng mất ngôn ngữ thính giác
1
Chứng mất ngôn ngữ thính giác
1
Chứng mất ngôn ngữ thính giác