Dịch

word-deafness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng mất ngôn ngữ thính giác, tình trạng bệnh nhân nghe được từ nhưng không thể hiểu được chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)Auditory aphasia, a condition in which the patient hears words but cannot understand them.

Nguồn gốc (etymology)

AI