Dịch

wooler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài động vật được nuôi để lấy len, đặc biệt là thỏ angoradanh từAn animal raised for its wool, especially an angora rabbit.
  2. Một người làm việc với lendanh từSomeone who works with wool.
  3. Điếu thuốc lá cần sa hoặc xì gà tẩm cocainedanh từA marijuana cigarette or cigar laced with crack cocaine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woolerDạng gốc (base form)
  2. woolersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", !" . " . . , ?"
  • .., town's . , , sheep's .
  • ,

AI