Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woodyard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân nơi gỗ được lưu trữ và chế biến
danh từ
A yard where wood is stored and processed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
woodyard
Dạng gốc
(base form)
woodyard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wood
+
yard
AI
1
Sân nơi gỗ được lưu trữ và chế biến
1
Sân nơi gỗ được lưu trữ và chế biến
1
Sân nơi gỗ được lưu trữ và chế biến