woodworking
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghề mộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The crafts of carpentry, cabinet making and related skills of making things from wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woodworkingDạng gốc (base form)
- woodworkingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – medium-density – .MDF và HDF — tức ván sợi mật độ trung bình và ván sợi mật độ cao — là hai trong số các vật liệu thịnh hành nhất trong ngành mộc những ngày này.
- .Kỹ năng cao nhất của họ là nghề mộc.
- .Ngựa cưa giúp các công việc mộc trở nên dễ dàng hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha