Dịch

woodworking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề mộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The crafts of carpentry, cabinet making and related skills of making things from wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woodworkingDạng gốc (base form)
  2. woodworkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – medium-density – .MDF và HDF — tức ván sợi mật độ trung bình và ván sợi mật độ cao — là hai trong số các vật liệu thịnh hành nhất trong ngành mộc những ngày này.
  • .Kỹ năng cao nhất của họ là nghề mộc.
  • .Ngựa cưa giúp các công việc mộc trở nên dễ dàng hơn.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI