Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wood cookie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tree cookie
danh từ
Synonym of tree cookie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wood cookie
Dạng gốc
(base form)
wood cookie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tree cookie
AI
1
Đồng nghĩa với tree cookie
1
Đồng nghĩa với tree cookie
1
Đồng nghĩa với tree cookie