Dịch

wood carving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật khắc gỗdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of carving wood to make decorative objects.
  2. Vật bằng gỗ được chạm khắcdanh từđếm được (countable)A carved wooden object.
  3. Đồ trang trí được làm trên gỗ bằng cách chạm khắcdanh từđếm được (countable)A decoration made on wood by carving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wood carvingDạng gốc (base form)
  2. wood carvingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI