woning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi để sống; một ngôi nhà; một nơi ởdanh từA place to live; a dwelling; a dwelling-place; an abode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woningDạng gốc (base form)
- woningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| woning-place | Chưa có nghĩa | |
| woning-stead | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] , .
- ; "" "Elynor ," , "" . .' , .