Dịch

woning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi để sống; một ngôi nhà; một nơi ởdanh từA place to live; a dwelling; a dwelling-place; an abode.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woningDạng gốc (base form)
  2. woningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

woning-placeChưa có nghĩa
woning-steadChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

wone-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiwoning
  2. từ tiếng Anh cổwunung“act of dwelling, living, dwelling, habitation, inner room of a dwelling”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wunungu

Ví dụ

  • […] , .
  • ; "" "Elynor ," , "" . .' , .

AI