Dịch

wondrousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất kỳ lạ, tính chất phi thường; tính chất kỳ diệu, tính chất thần kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being wondrous.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Blow’s “,” , , , , .

AI