Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wonderbra
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Các chiếc áo ngực nâng cao có đệm
danh từ
Any padded enhancement brassiere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wonderbra
Dạng gốc
(base form)
wonderbra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wonder
+
bra
AI
1
Các chiếc áo ngực nâng cao có đệm
1
Các chiếc áo ngực nâng cao có đệm
1
Các chiếc áo ngực nâng cao có đệm