Dịch

women's

A1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. của phụ nữ, dành cho phụ nữdanh từA1Belonging to, relating to, or designed for women.
  2. nhà vệ sinh nữ, phòng vệ sinh nữdanh từA2A short way to say women's restroom or toilet.
  3. khu đồ nữ, gian hàng nữdanh từB1A department in a store that sells women's clothing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

women's footballBóng đá nữ
women's rightsdanh từNữ quyền
women's roomdanh từĐồng nghĩa với ladies' room: nhà vệ sinh công cộng dành cho nữ
International Women's Daydanh từ riêngNgày Quốc tế Phụ nữ
women's workdanh từCông việc có địa vị thấp kém, đặc biệt là các công việc nội trợ tập thể thường do phụ nữ đảm nhiệm trong nhà
women's shelterdanh từNơi trú ẩn và hỗ trợ tạm thời cho phụ nữ thoát khỏi các tình huống bạo lực hoặc lạm dụng, chẳng hạn như cưỡng hiếp và bạo lực gia đình
women's studiesdanh từLĩnh vực học thuật xem xét các chủ đề liên quan đến phụ nữ, nữ quyền và mối quan hệ giữa giới tính và chính trị
women's businessdanh từTrong văn hóa bản địa Úc: các hoạt động văn hóa dành riêng cho phụ nữ, đặc biệt là các nghi lễ chỉ dành cho phụ nữ

Ví dụ

  • !Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
  • .Quần áo của phụ nữ ở trên tầng ba.
  • ?

AI