Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
womanslaughter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với femicide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of femicide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
femicide
AI
1
Đồng nghĩa với femicide
1
Đồng nghĩa với femicide
1
Đồng nghĩa với femicide