Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolfskin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Da chó sói
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The skin of a wolf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wolfskin
Dạng gốc
(base form)
wolfskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wolf
+
skin
AI
1
Da chó sói
1
Da chó sói
1
Da chó sói