Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wodgy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cồng kềnh, rắn chắc
tính từ
bulky, solid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wodgy
Dạng gốc
(base form)
wodg
ier
So sánh hơn
(comparative)
wodg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wodge
+
-y
AI
1
Cồng kềnh
1
Cồng kềnh
1
Cồng kềnh