Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wobble shop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
b
l
̩ ˈ
ʃ
ɒ
p
/
US
/ˈ
w
ɑ
b
l
̩ ˈ
ʃ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng bán bia không có giấy phép
danh từ
A shop that sells beer without a licence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wobble shop
Dạng gốc
(base form)
wobble shop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa hàng bán bia không có giấy phép
1
Cửa hàng bán bia không có giấy phép
1
Cửa hàng bán bia không có giấy phép