Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của watermarkdanh từInitialism of watermark.
- Viết tắt của nữ lính thủy đánh bộdanh từInitialism of woman marine.
- Viết tắt của walking mattressdanh từInitialism of walking mattress.
- Viết tắt của nam giới da trắngdanh từInitialism of white male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WMDạng gốc (base form)
- WMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wm.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của William |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của trình quản lý cửa sổ
- Initialism of window manager.